nhiều chuyện

Học thuật
Thân thiện
nhiều chuyện

Một người phụ nữ nhiều chuyện đang thì thầm với bạn mình ở quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay nói những điều lôi thôi, vụn vặt: Dùng để chỉ người thói quen hay nói nhiều về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng, thường gây phiền toái hoặc làm mất thời gian của người khác.
    • Thích xen vào chuyện của người khác: Chỉ người tính tò mò, thích bàn luận hoặc can thiệp vào công việc riêng tư của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chị ấy nhiều chuyện quá, lúc nào cũng bàn tán về chuyện gia đình hàng xóm. (Chị ấy hay nói chuyện lôi thôi quá, lúc nào cũng bàn tán về chuyện gia đình hàng xóm.)
    • Đừng nhiều chuyện như vậy, ai làm thì mặc họ. (Đừng hay xen vào chuyện người khác như vậy, ai làm thì kệ họ.)
    • Tính nhiều chuyện lắm, không nên kể cho nghe mật. (Tính hay bàn tán lắm, không nên kể cho nghe mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhiều chuyện quá": Thường dùng như một lời trách móc hoặc than phiền trực tiếp về tính cách hay xen vào chuyện người khác của một người.
    • "Nhiều chuyện quá!" - ấy bực mình nói khi người hàng xóm cứ hỏi dò chuyện riêng.
  • Dùng như vị ngữ trong câu đánh giá: Nhấn mạnh đặc điểm tính cách tiêu cực này nguyên nhân của một vấn đề.
    • nhiều chuyện anh ta mất lòng rất nhiều người. ( hay xen vào chuyện người khác anh ta mất lòng rất nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Lắm chuyện: Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "nhiều chuyện".
    • ấy lắm chuyện lắm, đi đâu cũng nghe ngóng.
  • Tò mò: Chỉ sự hiếu kỳ, muốn biết chuyện. "Nhiều chuyện" thường hàm ý tiêu cực hơn "tò mò".
  • Hay mách lẻo: Chỉ thói quen đi kể lại những chuyện riêng tư, phần gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào hành động "mách" hơn tính cách "hay nói".
Từ đồng nghĩa
  • Lắm chuyện: Hay nói chuyện vụn vặt, thích xen vào việc người khác.
  • Rỗi hơi: (Thông tục) Chỉ người nhiều thời gian rảnh để quan tâm đến chuyện không đâu.
  • Tọc mạch: (Thông tục) Tính thích dò hỏi, xen vào chuyện riêng tư của người khác.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • Chuyện ra to: Chỉ thói quen thổi phồng, làm cho vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng. Đây có thể hệ quả của tính "nhiều chuyện".
    • ấy nhiều chuyện nên lúc nào cũng chuyện ra to.
  • Đâm bị thóc, chọc bị gạo: Thành ngữ chỉ hành động gây chuyện, chọc phá người khác. Người "nhiều chuyện" đôi khi hành vi tương tự.
nhiều chuyện

Một người phụ nữ nhiều chuyện đang thì thầm với bạn mình ở quán cà phê.

  1. Nói người hay nhỏ to những điều lôi thôi: Nhiều chuyện quá, không gần được ai.

Từ gần giống

Từ chứa "nhiều chuyện"